tuyên án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của tòa án công bố chính thức bản án (quyết định xử phạt) đối với bị cáo trước sự có mặt của các bên và công chúng. Hành động này kết thúc về mặt hình thức một phiên tòa xét xử, chính thức hóa phán quyết của tòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày nghị án, tòa đã chính thức tuyên án bị cáo 10 năm tù giam. (Sau nhiều ngày thảo luận, tòa án đã chính thức công bố mức án 10 năm tù giam cho bị cáo.)
- Thẩm phán dự kiến sẽ tuyên án vào chiều nay. (Thẩm phán dự kiến sẽ công bố bản án vào chiều nay.)
- Việc tuyên án được thực hiện công khai tại phiên tòa. (Việc công bố bản án được thực hiện một cách công khai tại phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuyên án tử hình": Công bố bản án xử phạt cao nhất là tử hình.
- Tòa án nhân dân tối cao đã tuyên án tử hình đối với các bị cáo trong vụ án tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng.
- "Tuyên án trắng án": Công bố quyết định xử miễn tội, không kết tội bị cáo.
- Với những chứng cứ mới được cung cấp, tòa đã phải tuyên án trắng án cho bị cáo.
- "Giờ tuyên án": Thời điểm cụ thể được ấn định để công bố bản án.
- Mọi người đều hồi hộp chờ đợi giờ tuyên án.
Biến thể và từ liên quan
- Tuyên (động từ): Công bố một cách long trọng, chính thức (thường dùng trong các văn cảnh trang trọng). Ví dụ:
- Án (danh từ):
- Bản án, quyết định xử phạt của tòa án. Ví dụ: bản án, án tù, án chung thân.
- Vụ án, vụ kiện. Ví dụ: thụ lý vụ án.
- Tuyên án sơ thẩm: Việc công bố bản án ở cấp xét xử đầu tiên (sơ thẩm).
- Tuyên án phúc thẩm: Việc công bố bản án ở cấp xét xử thứ hai (phúc thẩm), xem xét lại bản án sơ thẩm.
Từ đồng nghĩa
- Công bố bản án: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động công khai hóa.
- Tuyên bố bản án: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tuyên án")
- Nói tòa án công bố bản án đối với phạm nhân cho mọi người biết.